vi phẫu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật phẫu thuật sử dụng dụng cụ đặc biệt dưới kính hiển vi: "vi phẫu" chỉ phương pháp phẫu thuật tinh vi, thực hiện trên các cấu trúc rất nhỏ (như mạch máu, dây thần kinh) với sự hỗ trợ của kính hiển vi phẫu thuật.
- Thao tác mổ xẻ trên cơ thể sống ở mức độ tế bào hoặc mô: Trong sinh học, "vi phẫu" còn dùng để chỉ kỹ thuật thao tác trên các mẫu vật rất nhỏ dưới kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đã thực hiện ca vi phẫu để nối lại mạch máu nhỏ. (Bác sĩ dùng kỹ thuật phẫu thuật tinh vi dưới kính hiển vi để nối mạch máu.)
- Vi phẫu cho phép ghép da ở những vùng nhạy cảm. (Kỹ thuật phẫu thuật chính xác này giúp ghép da ở các khu vực khó.)
- Trong phòng thí nghiệm, vi phẫu được dùng để tách tế bào. (Thao tác mổ xẻ dưới kính hiển vi giúp phân tách tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vi phẫu thẩm mỹ": kỹ thuật phẫu thuật thẩm mỹ với độ chính xác cao, thường dùng cho các chi tiết nhỏ trên khuôn mặt.
- Vi phẫu thẩm mỹ giúp chỉnh sửa mí mắt mà không để lại sẹo lớn. (Kỹ thuật chính xác này giúp phẫu thuật thẩm mỹ ít xâm lấn.)
- "vi phẫu mạch máu": kỹ thuật nối hoặc sửa chữa các mạch máu nhỏ dưới kính hiển vi.
- Vi phẫu mạch máu là kỹ thuật cần thiết trong ghép chi. (Kỹ thuật này rất quan trọng để tái tạo cấu trúc mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Phẫu thuật (danh từ): thủ thuật y khoa dùng dao kéo để mổ xẻ cơ thể — rộng hơn "vi phẫu", không yêu cầu kính hiển vi.
- Phẫu thuật tim hở là một ca đại phẫu. (Ca mổ lớn, không dùng kỹ thuật siêu nhỏ.)
- Vi mổ (danh từ): cách gọi khác của "vi phẫu", thường dùng trong sinh học.
- Kỹ thuật vi mổ giúp nghiên cứu tế bào. (Thao tác mổ xẻ nhỏ dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Phẫu thuật vi thể: kỹ thuật phẫu thuật ở mức độ siêu nhỏ.
- Kỹ thuật vi phẫu: tên gọi chung cho các thao tác dưới kính hiển vi.
Thành ngữ liên quan
- Vi phẫu tái tạo: kỹ thuật phẫu thuật tinh vi nhằm phục hồi hình dạng hoặc chức năng của mô bị tổn thương.
- Vi phẫu tái tạo giúp bệnh nhân phục hồi sau tai nạn. (Kỹ thuật này khôi phục cấu trúc mô bị hư hỏng.)